Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây lau

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芦 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 户 (Hộ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 xác định đây là loài thực vật, 户 cho âm lú gần với lô.

Hán-Việt: lô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lô": bụi Cỏ (艹) mọc quanh Hộ (户) nhà ven sông — cây Lô lau mọc ven bờ nước, thân thẳng rỗng.

Gương Hán-Việt

lô trong "lô hội", "lô diên" — cây lau, sậy mọc ven nước

Mở khoá kiến thức

Biết 芦 mở khoá: 芦花 (hoa lau), 芦苇 (cây lau sậy), 糖葫芦 (kẹo hồ lô).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

芦 bigseal 1
Đại triện
芦 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 芦 là chữ hình thanh: 艸/艹 (thảo) biểu nghĩa, 户 biểu âm. Nghĩa: cây lau, sậy — loại cây mọc ven sông hồ, thân rỗng, dùng làm nhạc cụ (tiêu, sáo).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 湖边长满了芦苇。Hú biān zhǎng mǎn le lúwěi. thanh 2

    Ven hồ mọc đầy cây lau sậy.

  • 秋天的芦花随风飘荡。Qiūtiān de lúhuā suí fēng piāodàng. thanh 1

    Hoa lau mùa thu bay theo gió.

  • 孩子们喜欢吃糖葫芦。Háizimen xǐhuān chī táng húlu. thanh 2

    Bọn trẻ thích ăn kẹo hồ lô.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lú và cùng Hán-Việt lô — họ Lư, khác với cây lau

  • cùng âm lú, nghĩa là lò, lò sưởi

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.