Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

cây lau

Âm Hán Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蘆 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
19 nét

蘆 = 艹 (biểu nghĩa: cây cỏ) + 盧 (Lư, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bộ 艹 cho biết đây là thực vật, 盧 cho âm đọc lú (Quảng) ~ lô (Quan thoại).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp thành từ ghép để chỉ các loài cây thuộc họ hòa thảo.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lô": bộ cỏ (艹) + 盧 (lô) — cây lau sậy mọc ven sông, âm Hán-Việt "lô" vang lên như tiếng gió thổi qua đám sậy.

Gương Hán-Việt

lô trong 葫蘆 (hồ lô — bầu hồ lô), 蘆葦 (lô vĩ — lau sậy).

Mở khoá kiến thức

Biết 蘆 mở khoá: 蘆葦 (lau sậy), 蘆笛 (sáo làm từ cây sậy), 葫蘆 (hồ lô — quả bầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蘆 bigseal 1
Đại triện
蘆 seal 1
Tiểu triện

蘆 (lú): chữ hình thanh, bộ 艹 (cây cỏ, biểu nghĩa) và 盧 (Lư, biểu âm). Chỉ cây sậy (reed), còn dùng trong 葫蘆 (bầu hồ lô), 蘆菔 (củ cải). Đại triện và tiểu triện đã có dạng chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 2biān thanh 1zhǎng thanh 3mǎn thanh 3le thanh 5 thanh 2wěi. thanh 3

    Ven sông mọc đầy cây lau sậy.

  • 他用蘆葦编了一顶帽子。tā yòng lú wěi biān le yī dǐng màozi. thanh 1

    Anh ấy đan một chiếc mũ bằng lau sậy.

  • thanh 2wěi thanh 3dàng thanh 4 thanh 3yǒu thanh 3hěn thanh 3duō thanh 1niǎo. thanh 3

    Trong đầm lau sậy có rất nhiều chim.

  • 蘆根可以入藥。lú gēn kěyǐ rù yào. thanh 2

    Rễ cây sậy có thể dùng làm thuốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 卢 là dạng giản thể của 盧 — thành phần biểu âm trong 蘆, dễ nhầm

  • 芦 là dạng giản thể của 蘆, cùng nghĩa cây sậy

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.