Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lộc lô 轆轤,辘轳)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轳 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 車 (xe) gợi liên quan đến cơ chế chuyển động. Chủ yếu dùng trong từ ghép 轆轤 (máy tời/ròng rọc).

Hán-Việt: lô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lô": bộ Xa (車 — bánh xe) quay tròn — 轳 là phần ròng rọc quay trong máy tời 轆轤, bánh xe lăn kéo nước lên.

Gương Hán-Việt

"lô" trong 轆轤 (lộc lô — máy tời, ròng rọc giếng)

Mở khoá kiến thức

Biết 轳 giúp đọc văn cổ và kỹ thuật cổ: 轆轤 (máy tời giếng), 辘轳格 (kiểu thơ vần xoắn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích thành tố cho 轤/轳. Chữ tạo muộn, không thấy dạng giáp cốt/kim văn. Chủ yếu xuất hiện trong 轆轤 — máy tời dùng để kéo nước từ giếng hoặc kéo thuyền. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轳是轆轤的组成部分。lú shì lùlú de zǔchéng bùfen. thanh 2

    轳 là bộ phận của máy tời 轆轤.

  • 古代用辘轳从井里打水。gǔdài yòng lùlú cóng jǐng lǐ dǎ shuǐ. thanh 3

    Thời cổ dùng máy tời để kéo nước từ giếng.

  • 辘轳格是一种诗体格式。lùlú gé shì yīzhǒng shītǐ géshì. thanh 4

    Lộc lô cách là một thể thơ đặc biệt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cặp trong 轆轤, dễ nhầm vai trò

  • dạng giản thể thay thế trong 辘轳

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.