Nghĩa tiếng Việt
(tên sông)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
泸 là dạng giản thể của 瀘. Thuộc bộ 水 (thủy — nước), chỉ địa danh sông ngòi. Wiktionary ghi là giản thể hóa từ 瀘 (f=盧→t=卢). Chưa có phân tích cấu trúc độc lập.
Hán-Việt: lư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lư" (泸州): bộ 水 (nước/sông) — 泸州 là thành phố bên sông Lư, nổi tiếng với rượu Lư Châu Lão Giáo.
Gương Hán-Việt
泸州 (Lư Châu) — thành phố ở Tứ Xuyên; 泸水 (Lư Thủy) — tên sông
Mở khoá kiến thức
Biết 泸 mở khoá: 泸州 (Lư Châu — thành phố), 泸水 (Lư Thủy — sông), 泸州老窖 (rượu Lư Châu Lão Giáo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
泸 (lú) là dạng giản thể của 瀘, theo Wiktionary giản hóa bộ phận 盧 thành 卢. Tên một dòng sông ở tỉnh Giang Tây và Tứ Xuyên, Trung Quốc. Cũng là tên của địa danh 泸州 (Lư Châu — thành phố ở Tứ Xuyên), nổi tiếng với rượu Lư Châu Lão Giáo. Chưa có phân tích cấu trúc nội tại chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 泸州是四川著名的白酒产地。
Lư Châu là nơi sản xuất rượu trắng nổi tiếng ở Tứ Xuyên.
- 泸州老窖是中国四大名酒之一。
Lư Châu Lão Giáo là một trong bốn loại rượu danh tiếng của Trung Quốc.
- 古代诸葛亮渡泸水,进入南中地区。
Thời cổ đại, Gia Cát Lượng vượt sông Lư, tiến vào vùng Nam Trung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.