Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn

Nghĩa tiếng Việt

Xoay

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轉 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe/bánh xe) + 專 (Chuyên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 車 xác định nghĩa liên quan đến bánh xe quay; phần 專 cung cấp âm đọc zhuǎn/zhuàn.

Hán-Việt: chuyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chuyển" (轉): 車 (xa, bánh xe) + 專 (chuyên, biểu âm) — bánh xe 車 chuyên chuyển — quay tròn không ngừng, đó là 轉 — xoay chuyển.

Gương Hán-Việt

轉變 (chuyển biến), 轉移 (chuyển di), 轉學 (chuyển học), 旋轉 (xoay chuyển)

Mở khoá kiến thức

Biết 轉 mở khóa: 轉變 (chuyển biến), 轉移 (di chuyển), 轉換 (chuyển đổi), 旋轉 (xoay tròn), 轉學 (chuyển trường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

轉 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 轉 là chữ hình thanh: 車 (xe, bánh xe) là phần biểu nghĩa, 專 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là bánh xe quay; mở rộng sang xoay, chuyển hướng, chuyển giao. Dạng tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地球在不停地旋轉。Dìqiú zài bù tíng de xuánzhuǎn. thanh 4

    Trái đất không ngừng quay.

  • 他轉學去了另一所學校。Tā zhuǎnxué qùle lìng yī suǒ xuéxiào. thanh 1

    Anh ấy chuyển trường sang trường khác.

  • 情況發生了轉變。Qíngkuàng fāshēngle zhuǎnbiàn. thanh 2

    Tình hình đã có sự chuyển biến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 轉, cùng nghĩa

  • là phần biểu âm của 轉, đọc giống (zhuān vs zhuǎn)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.