Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zì*qiáng*bù*xī

Nghĩa tiếng Việt

tự cường không ngừng (tự cường bất tức)

Âm Hán Việt

tự cường bất tức

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự mình)

6 nét

Bộ: (cung)

11 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để ca ngợi tinh thần nỗ lực vươn lên

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tự cường bất tức

Từng chữ

  • tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • cườngmạnh
  • bấtkhông, chẳng
  • tứchơi thở; than vãn

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ cổ, mang sắc thái tích cực: nỗ lực không ngừng để tự hoàn thiện.

Câu ví dụ

  • 我们应该自强不息Wǒmen yīnggāi zìqiángbùxī thanh 3

    Chúng ta nên tự cường không ngừng

  • 自强不息的精神zìqiángbùxī de jīngshén thanh 4

    Tinh thần tự cường không ngừng

  • 我们要自强不息地学习Wǒmen yào zìqiángbùxī de xuéxí thanh 3

    Chúng ta phải tự cường không ngừng học tập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.