Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để ca ngợi tinh thần nỗ lực vươn lên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tự cường bất tức
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 强cườngmạnh
- 不bấtkhông, chẳng
- 息tứchơi thở; than vãn
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ cổ, mang sắc thái tích cực: nỗ lực không ngừng để tự hoàn thiện.
Câu ví dụ
- 我们应该自强不息
Chúng ta nên tự cường không ngừng
- 自强不息的精神
Tinh thần tự cường không ngừng
- 我们要自强不息地学习
Chúng ta phải tự cường không ngừng học tập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.