Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn*zhé*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

Chuyển chiết điểm — điểm ngoặt, thời điểm hoặc sự kiện khiến tình hình thay đổi hướng đi đột ngột.

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

8 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (đen)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn viết và phân tích; 转折 cũng có thể đứng độc lập với nghĩa tương tự nhưng ít cụ thể hơn.

Câu ví dụ

  • 这场胜利是战争的转折点。Zhè chǎng shènglì shì zhànzhēng de zhuǎnzhédiǎn. thanh 4

    Chiến thắng này là điểm ngoặt của cuộc chiến.

  • 失业成了他人生的转折点。Shīyè chéng le tā rénshēng de zhuǎnzhédiǎn. thanh 1

    Việc mất việc làm trở thành điểm ngoặt trong cuộc đời anh ấy.

  • 那次会议是公司发展的转折点。Nà cì huìyì shì gōngsī fāzhǎn de zhuǎnzhédiǎn. thanh 4

    Cuộc họp đó là điểm ngoặt trong sự phát triển của công ty.

  • 科技革命是人类历史的重要转折点。Kējì gémìng shì rénlèi lìshǐ de zhòngyào zhuǎnzhédiǎn. thanh 1

    Cách mạng khoa học công nghệ là điểm ngoặt quan trọng trong lịch sử nhân loại.

Kết hợp thường gặp

  • 历史转折点lìshǐ zhuǎnzhédiǎn thanh 4

    điểm ngoặt lịch sử

  • 人生转折点rénshēng zhuǎnzhédiǎn thanh 2

    điểm ngoặt cuộc đời

  • 关键转折点guānjiàn zhuǎnzhédiǎn thanh 1

    điểm ngoặt then chốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.