Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn*zhé*diǎn转
折
点
Nghĩa tiếng Việt
điểm ngoặt
3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
转
Bộ: 车 (xe)
8 nét
折
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
点
Bộ: 黑 (đen)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '转' có bộ '车' (xe), gợi ý về sự chuyển động, thay đổi hướng.
- Chữ '折' có bộ '扌' (tay), thể hiện hành động gập, bẻ, thay đổi.
- Chữ '点' có bộ '黑' (đen), thường dùng để chỉ điểm, vết, hay thời điểm cụ thể.
→ Cụm từ '转折点' chỉ một thời điểm quan trọng khi mọi thứ có sự thay đổi hướng đi rõ rệt.
Từ ghép thông dụng
转动
xoay chuyển
折扣
giảm giá
热点
điểm nóng