Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ 成为 hoặc làm chủ ngữ trong câu nhận định về sự thay đổi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chuyển chiết điểm
Từng chữ
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
- 折chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết và phân tích; 转折 cũng có thể đứng độc lập với nghĩa tương tự nhưng ít cụ thể hơn.
Câu ví dụ
- 这场胜利是战争的转折点。
Chiến thắng này là điểm ngoặt của cuộc chiến.
- 失业成了他人生的转折点。
Việc mất việc làm trở thành điểm ngoặt trong cuộc đời anh ấy.
- 那次会议是公司发展的转折点。
Cuộc họp đó là điểm ngoặt trong sự phát triển của công ty.
- 科技革命是人类历史的重要转折点。
Cách mạng khoa học công nghệ là điểm ngoặt quan trọng trong lịch sử nhân loại.
Kết hợp thường gặp
- 历史转折点
điểm ngoặt lịch sử
- 人生转折点
điểm ngoặt cuộc đời
- 关键转折点
điểm ngoặt then chốt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.