Từ vựng tiếng Trung
tuò*kuān拓
宽
Nghĩa tiếng Việt
mở rộng
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
拓
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
宽
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 拓: Bao gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 石 (đá), gợi ý hành động dùng tay để mở rộng hoặc đập đá.
- 宽: Có bộ 宀 (mái nhà) và chữ 见 (nhìn), gợi ý về sự rộng rãi, thoải mái dưới một mái nhà.
→ 拓宽 mang ý nghĩa mở rộng, làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn.
Từ ghép thông dụng
拓展
mở rộng
宽敞
rộng rãi
宽容
khoan dung