Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho cả đối tượng cụ thể như đường sá và đối tượng trừu tượng như kênh thông tin
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thác khoan
Từng chữ
- 拓thácnâng, nhấc; bày ra; cái khay để bưng đồ; trách nhiệm
- 宽khoanrộng rãi
Tầng từ vựng
Làm rộng hơn về mặt vật lý hoặc trừu tượng.
Câu ví dụ
- 市政府正在拓宽这条道路。
Kết hợp thường gặp
- 拓宽道路
- 拓宽视野
- 拓宽业务
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.