Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuò*kuān

Nghĩa tiếng Việt

làm rộng ra; mở rộng

Âm Hán Việt

thác khoan

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cho cả đối tượng cụ thể như đường sá và đối tượng trừu tượng như kênh thông tin

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thác khoan

Từng chữ

  • thácnâng, nhấc; bày ra; cái khay để bưng đồ; trách nhiệm
  • khoanrộng rãi

Tầng từ vựng

Làm rộng hơn về mặt vật lý hoặc trừu tượng.

Câu ví dụ

  • 市政府正在拓宽这条道路。Shìzhèngfǔ zhèngzài tuòkuān zhè tiáo dàolù. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 拓宽道路
  • 拓宽视野
  • 拓宽业务

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.