Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ miêu tả sự thay đổi hoàn toàn (thường tiêu cực hoặc không nhận ra được). Dùng với: 家乡, 城市, 局面, 惨状. Hán-Việt 'diện mục toàn phi'.
Câu ví dụ
- 家乡面目全非了
Quê hương thay đổi hoàn toàn, không còn giống xưa
- 他的话让局面变得面目全非
Lời anh khiến tình thế thay đổi hoàn toàn
- 这座城市已经面目全非
Thành phố này đã thay đổi hoàn toàn
- 面目全非的惨状
tình trạng hoang tàn thảm hại
Kết hợp thường gặp
- 面目全非了
đã thay đổi hoàn toàn
- 变得面目全非
trở nên hoàn toàn khác
- 面目全非的
hoàn toàn thay đổi (tính từ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.