Từ vựng tiếng Trung
miàn面
mù目
quán全
fēi非
Nghĩa tiếng Việt
không thể nhận ra
4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
面
Bộ: 面 (mặt)
9 nét
目
Bộ: 目 (mắt)
5 nét
全
Bộ: 入 (vào, nhập)
6 nét
非
Bộ: 非 (sai lầm)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "面" có nghĩa là mặt, chỉ bề mặt hay diện mạo.
- "目" nghĩa là mắt, liên quan đến cái nhìn hay quan sát.
- "全" chỉ sự hoàn chỉnh, toàn vẹn.
- "非" thể hiện sự sai khác, không đúng.
→ Cụm từ "面目全非" miêu tả sự thay đổi hoàn toàn, không còn nhận ra diện mạo cũ.
Từ ghép thông dụng
面子
thể diện
目標
mục tiêu
全体
toàn thể
非常
rất, cực kỳ