Từ vựng tiếng Trung
fàng*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

buông tay

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

8 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '放' gồm bộ '攵' (đánh nhẹ) và '方' (phương hướng), thể hiện hành động thả lỏng hoặc buông bỏ.
  • Chữ '手' là hình ảnh của bàn tay, thể hiện khái niệm liên quan đến hành động hoặc động tác của tay.

Tổng thể '放手' nghĩa là buông tay, thả lỏng hoặc bỏ qua.

Từ ghép thông dụng

放手fàngshǒu

buông tay

放松fàngsōng

thư giãn

手心shǒuxīn

lòng bàn tay