Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa动手 ghép 动 (di chuyển) + 手 (tay). Nghĩa gốc 'bắt tay vào làm', nghĩa bóng 'đánh nhau'.
Câu ví dụ
- 别光说,快动手吧!
Đừng chỉ nói nữa, mau bắt tay vào làm đi!
- 我们要一起动手做蛋糕。
Chúng ta hãy cùng nhau làm bánh.
- 他们俩动手打起来了。
Hai người họ đã đánh nhau.
Kết hợp thường gặp
- 一起动手
- 开始动手
- 动手做
- 动手打
- 懒于动手
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.