Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ để miêu tả ánh sáng của sao, đèn hoặc ánh mắt dao động không kiên định
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiểm thước
Từng chữ
- 闪thiểmné, nấp, tránh, lánh; chớp, loé, lấp loáng; đau sái
- 烁thướcsáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấp nháy ánh sáng hoặc ánh mắt.
Câu ví dụ
- 夜空中的星星闪烁着光芒。
Những ngôi sao trên bầu trời đêm đang lấp lánh ánh sáng.
- 霓虹灯在街头闪烁。
Đèn neon đang nhấp nháy trên đường phố.
- 他闪烁其辞,不愿回答问题。
Anh ấy nói vòng vo, không muốn trả lời câu hỏi.
Kết hợp thường gặp
- 星星闪烁
- 灯光闪烁
- 目光闪烁
- 闪烁其辞
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.