Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ kết hợp bổ ngữ kết quả, thường mang tân ngữ là một sự việc hoặc trạng thái ẩn kín
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khán xuất
Từng chữ
- 看khánxem, nhìn; đọc
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa看出 ghép 看 (nhìn) + 出 (ra). Chỉ hành động nhận ra, phát hiện điều gì đó thông qua quan sát.
Câu ví dụ
- 我看出了他的心思。
Tôi nhận ra tâm tư của anh ấy.
- 你能看出这张画是假的吗?
Bạn có thể nhìn ra bức tranh này là giả không?
- 医生看出了问题所在。
Bác sĩ đã phát hiện ra vấn đề.
Kết hợp thường gặp
- 看出问题
- 看出区别
- 能看出
- 看不出
- 看出了
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.