Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yì*zhì

Nghĩa tiếng Việt

ý chí

Âm Hán Việt

ý chí

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

13 nét

Bộ: (trái tim)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các tính từ như 坚强 hoặc 薄弱 để miêu tả nghị lực của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ý chí

Từng chữ

  • ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
  • chíghi chép; văn ký sự

Tầng từ vựng

Ý chí, quyết tâm. Trừu tượng hơn 决心. Dùng trong ngữ cảnh nghị lực, tinh thần.

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 意志
    • 意志坚强
    • 意志力
    • 坚强意志

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.