Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như bộc lộ, che giấu, hiểu rõ hoặc đạt được
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ý đồ
Từng chữ
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
- 图đồvẽ; mưu toan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về mục đích, ý đồ của hành động. Có thể tích cực hoặc tiêu cực.
Câu ví dụ
- 真实意图
Ý định thực sự
- 不良意图
Ý đồ không tốt
- 了解他的意图
Hiểu ý định của anh ấy
- 隐藏意图
Che giấu ý đồ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.