Từ vựng tiếng Trung
huí*gù回
顾
Nghĩa tiếng Việt
nhìn lại
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
回
Bộ: 囗 (bao quanh)
6 nét
顾
Bộ: 页 (trang giấy)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 回 có bộ thủ là 囗, mang ý nghĩa bao quanh, thể hiện sự trở lại hay quay vòng.
- Chữ 顾 có bộ thủ là 页, gợi ý về sự suy nghĩ, xem xét hoặc nhớ lại.
→ 回顾 có nghĩa là nhớ lại hoặc xem xét lại quá khứ.
Từ ghép thông dụng
回顾过去
nhớ lại quá khứ
回顾历史
xem xét lại lịch sử
回顾展
triển lãm hồi tưởng