Từ vựng tiếng Trung
miǎo*xiǎo渺
小
Nghĩa tiếng Việt
nhỏ bé
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
渺
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
小
Bộ: 小 (nhỏ)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '渺' có bộ '氵' chỉ về nước, kết hợp với phần phía bên phải ám chỉ sự xa xôi hoặc nhỏ bé trong tâm trí.
- Chữ '小' là hình ảnh của ba điểm nhỏ thể hiện sự nhỏ bé hoặc ít ỏi.
→ Sự kết hợp của '渺' và '小' biểu thị ý nghĩa của thứ gì đó cực kỳ nhỏ bé hoặc không đáng kể.
Từ ghép thông dụng
渺小
nhỏ bé
渺茫
xa vời, không rõ ràng
渺无人烟
vắng vẻ, không có người