Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ như quan hệ hoặc thái độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ái muội
Từng chữ
- 暧áiu ám, mờ mịt; việc gì không rõ ràng
- 昧muộimờ mờ, tối tăm; ngu dốt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他们的关系非常暧昧,让人猜不透。
Mối quan hệ của họ rất mập mờ, khiến người ta đoán không ra.
- 他的态度很暧昧,没有给出明确的答复。
Thái độ của anh ấy rất mơ hồ, không đưa ra câu trả lời rõ ràng.
- 暧昧的关系往往会带来很多烦恼。
Mối quan hệ mập mờ thường mang lại rất nhiều phiền não.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.