Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ những tác phẩm nghệ thuật được quần chúng ưa chuộng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hỉ văn lạc, nhạc, nhạo kiến
Từng chữ
- 喜hỉmừng; vui; vui mừng; hoan hỉ
- 闻vănnghe
- 乐lạc, nhạc, nhạosung sướng
- 见kiếngặp, thấy
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 这种喜闻乐见的艺术形式深受老百姓欢迎。
Hình thức nghệ thuật được quần chúng ưa chuộng này rất được người dân đón nhận.
- 电视台应该多制作一些群众喜闻乐见的节目。
Đài truyền hình nên sản xuất nhiều chương trình mà quần chúng yêu thích hơn.
- 相声是一门大家喜闻乐见的民间艺术。
Tấu hài là một môn nghệ thuật dân gian được mọi người yêu thích.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.