Từ vựng tiếng Trung
xǐ*wén喜
lè*jiàn闻
乐
见
Nghĩa tiếng Việt
yêu thích nghe và nhìn
4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
喜
Bộ: 口 (miệng)
12 nét
闻
Bộ: 耳 (tai)
9 nét
乐
Bộ: 丿 (nét phẩy)
5 nét
见
Bộ: 见 (nhìn thấy)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 喜: kết hợp của '口' (miệng) và '壴' (trống), thường liên quan đến âm thanh vui vẻ.
- 闻: bao gồm '耳' (tai) và '门' (cửa), có nghĩa là nghe thấy.
- 乐: cấu tạo từ '丿' (nét phẩy) và '小' (nhỏ), liên quan đến niềm vui.
- 见: có dạng của một người nhìn ra phía trước, biểu thị sự nhìn thấy.
→ Cụm từ này chỉ những điều mà mọi người cảm thấy vui và muốn thấy hoặc nghe.
Từ ghép thông dụng
喜庆
sự vui mừng
新闻
tin tức
音乐
âm nhạc
看见
nhìn thấy