Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả sự vật có số lượng hoặc thời gian kéo dài vô hạn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vô cùng vô tận, tẫn
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 穷cùngcuối, hết
- 无vôkhông có
- 尽tận, tẫnhết, cạn, xong
Tầng từ vựng
Thành ngữCâu ví dụ
- 宇宙中蕴藏着无穷无尽的奥秘。
Vũ trụ ẩn chứa những bí ẩn vô tận.
- 老师的关怀给我们带来了无穷无尽的力量。
Sự quan tâm của thầy cô đã mang lại cho chúng tôi sức mạnh vô tận.
- 科学探索的道路上有着无穷无尽的乐趣。
Trên con đường khám phá khoa học có những niềm vui vô tận.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.