Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu để chỉ tính chất kéo dài của trạng thái
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trì cửu
Từng chữ
- 持trìcầm, giữ, nắm
- 久cửulâu; chờ đợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这种电池具有非常持久的续航能力。
Loại pin này có khả năng hoạt động cực kỳ lâu dài.
- 只有合作才能带来持久的和平。
Chỉ có hợp tác mới có thể mang lại hòa bình lâu dài.
- 学习一门语言需要持久的耐心。
Học một ngôn ngữ cần có sự kiên nhẫn bền bỉ.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.