Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chí*jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng

Âm Hán Việt

trì cửu

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu để chỉ tính chất kéo dài của trạng thái

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

trì cửu

Từng chữ

  • trìcầm, giữ, nắm
  • cửulâu; chờ đợi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • zhè thanh 4zhǒng thanh 3diàn thanh 4chí thanh 2 thanh 4yǒu thanh 3fēi thanh 1cháng thanh 2chí thanh 2jiǔ thanh 3de thanh 5 thanh 4háng thanh 2néng thanh 2lì. thanh 4

    Loại pin này có khả năng hoạt động cực kỳ lâu dài.

  • zhǐ thanh 3yǒu thanh 3 thanh 2zuò thanh 4cái thanh 2néng thanh 2dài thanh 4lái thanh 2chí thanh 2jiǔ thanh 3de thanh 5 thanh 2píng. thanh 2

    Chỉ có hợp tác mới có thể mang lại hòa bình lâu dài.

  • xué thanh 2 thanh 2 thanh 1mén thanh 2 thanh 3yán thanh 2 thanh 1yào thanh 4chí thanh 2jiǔ thanh 3de thanh 5nài thanh 4xīn. thanh 1

    Học một ngôn ngữ cần có sự kiên nhẫn bền bỉ.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.