Từ vựng tiếng Trung
chí*jiǔ

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 持: Ký tự này bao gồm bộ '扌' (tay) và '寺' (chùa), thể hiện hành động nắm giữ hoặc cầm nắm một cách vững chắc.
  • 久: Ký tự này gồm bộ '丿' (nét phẩy) và phần còn lại tạo thành hình dáng giống như một cái móc, biểu thị ý nghĩa về thời gian kéo dài.

Kết hợp với nhau, '持久' mang ý nghĩa kéo dài hoặc duy trì trong thời gian dài.

Từ ghép thông dụng

chíjiǔ

kéo dài

chíyǒu

sở hữu

jiānchí

kiên trì