Từ vựng tiếng Trung
dà*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

đại khái

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (người)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '大' tượng trưng cho sự to lớn, rộng rãi.
  • Chữ '体' kết hợp giữa bộ '亻' (người) và phần thân xác của cơ thể, thể hiện ý nghĩa về cơ thể người.

'大体' có nghĩa là tổng thể, nhìn chung, phần lớn.

Từ ghép thông dụng

大体上dàtǐshàng

nhìn chung, tổng quát

大体来说dàtǐ lái shuō

nói chung, về cơ bản mà nói

大体情况dàtǐ qíngkuàng

tình hình chung