Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn học, mô tả thiên nhiên hoặc cảm xúc. Cụm 无边无际 (wúbiān wújì) phổ biến hơn dạng đơn. Hán-Việt 'vô biên' dùng trực tiếp trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 大海无边无际,令人心旷神怡
Biển cả mênh mông vô tận, khiến lòng người thư thái
- 他对知识有无边的好奇心
Anh ấy có sự tò mò vô tận đối với tri thức
- 无边的黑暗笼罩着大地
Bóng tối mênh mông bao phủ khắp đại địa
- 草原无边,牛羊遍野
Thảo nguyên mênh mông, trâu bò la liệt khắp nơi
Kết hợp thường gặp
- 无边无际
mênh mông vô tận (thành ngữ ghép đôi)
- 无边的宇宙
vũ trụ vô biên
- 无边的黑暗
bóng tối mênh mông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.