Từ vựng tiếng Trung
nán*wàng难
忘
Nghĩa tiếng Việt
không thể quên
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
难
Bộ: 隹 (chim ngắn đuôi)
10 nét
忘
Bộ: 心 (tâm)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 难: Phía trên là bộ '隹' (chim ngắn đuôi), phía dưới là bộ '又' (lại). Kết hợp lại có ý nghĩa là khó khăn, không dễ dàng.
- 忘: Phía trên là bộ '亡' (mất), phía dưới là bộ '心' (tâm). Kết hợp lại có ý nghĩa là quên, không nhớ trong tâm.
→ 难忘: Khó quên, không dễ dàng để quên đi.
Từ ghép thông dụng
难以忘怀
không thể quên được
忘记
quên
难事
việc khó