Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả sự việc xảy ra bất ngờ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ý tưởng bất đáo
Từng chữ
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
- 不bấtkhông, chẳng
- 到đáođến nơi
Tầng từ vựng
Thành ngữ意想不到 mang nghĩa trung tính, có thể là bất ngờ tốt hoặc xấu. Phân biệt: 意想不到 (hoàn toàn ngoài dự tính) vs 出乎意料 (vượt ngoài dự đoán, tương đương) vs 没想到 (không ngờ — khẩu ngữ hơn).
Câu ví dụ
- 他取得了意想不到的好成绩。
Anh ấy đạt được kết quả tốt ngoài mong đợi.
- 这次旅行带来了意想不到的收获。
Chuyến đi này mang lại những điều thu hoạch bất ngờ ngoài dự tính.
- 意想不到的事情总是在最关键的时候发生。
Những chuyện bất ngờ luôn xảy ra vào lúc then chốt nhất.
- 她的表现让所有人都意想不到。
Màn trình diễn của cô ấy khiến tất cả mọi người đều bất ngờ.
Kết hợp thường gặp
- 令人意想不到
khiến người ta không ngờ tới
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.