Từ vựng tiếng Trung
xiǎng
dào

Nghĩa tiếng Việt

ý tưởng bất đáo — bất ngờ, không ngờ tới; ngoài dự tính

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm hồn)

13 nét

Bộ: (trái tim, tâm hồn)

13 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

意想不到 mang nghĩa trung tính, có thể là bất ngờ tốt hoặc xấu. Phân biệt: 意想不到 (hoàn toàn ngoài dự tính) vs 出乎意料 (vượt ngoài dự đoán, tương đương) vs 没想到 (không ngờ — khẩu ngữ hơn).

Câu ví dụ

  • 他取得了意想不到的好成绩。Tā qǔdéle yìxiǎng bù dào de hǎo chéngjì. thanh 1

    Anh ấy đạt được kết quả tốt ngoài mong đợi.

  • 这次旅行带来了意想不到的收获。Zhè cì lǚxíng dàilái le yìxiǎng bù dào de shōuhuò. thanh 4

    Chuyến đi này mang lại những điều thu hoạch bất ngờ ngoài dự tính.

  • 意想不到的事情总是在最关键的时候发生。Yìxiǎng bù dào de shìqíng zǒngshì zài zuì guānjian de shíhòu fāshēng. thanh 4

    Những chuyện bất ngờ luôn xảy ra vào lúc then chốt nhất.

  • 她的表现让所有人都意想不到。Tā de biǎoxiàn ràng suǒyǒu rén dōu yìxiǎng bù dào. thanh 1

    Màn trình diễn của cô ấy khiến tất cả mọi người đều bất ngờ.

Kết hợp thường gặp

  • 令人意想不到lìng rén yìxiǎng bù dào thanh 4

    khiến người ta không ngờ tới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.