Từ vựng tiếng Trung
yì意
xiǎng想
bù不
dào到
Nghĩa tiếng Việt
bất ngờ
4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降3 V4 降4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
意
Bộ: 心 (trái tim, tâm hồn)
13 nét
想
Bộ: 心 (trái tim, tâm hồn)
13 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
到
Bộ: 刂 (dao)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 意: Kết hợp của âm thanh và tâm trí, thể hiện ý tưởng hoặc ý nghĩ.
- 想: Bao gồm bộ tâm và bộ tương, thể hiện sự suy nghĩ hoặc tưởng tượng.
- 不: Ký hiệu phủ định thường dùng để chỉ sự không có hoặc không thực hiện.
- 到: Kết hợp của bộ dao và bộ thốn, diễn tả hành động đi đến hoặc đạt được.
→ Cả cụm '意想不到' mang ý nghĩa những điều không thể tưởng tượng hoặc những điều bất ngờ.
Từ ghép thông dụng
意义
ý nghĩa
想法
suy nghĩ, ý tưởng
不到
không đến, không đạt được