Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
toàn tân
Từng chữ
- 全toàntất cả, toàn bộ
- 新tânmới mẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa全新 mạnh hơn 新 (mới) đơn thuần — nhấn mạnh sự đổi mới toàn diện hoặc chưa qua sử dụng. Thường dùng trong quảng cáo sản phẩm và mô tả sự đổi mới.
Câu ví dụ
- 这款手机采用了全新的设计理念。
Chiếc điện thoại này áp dụng lý niệm thiết kế hoàn toàn mới.
- 我买了一辆全新的自行车。
Tôi đã mua một chiếc xe đạp mới tinh.
- 毕业就是人生全新的起点。
Tốt nghiệp chính là điểm khởi đầu hoàn toàn mới của cuộc đời.
- 公司以全新面貌重新出发。
Công ty khởi đầu lại với diện mạo hoàn toàn mới.
Kết hợp thường gặp
- 全新设计
thiết kế hoàn toàn mới
- 全新面貌
diện mạo mới hoàn toàn
- 全新体验
trải nghiệm hoàn toàn mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.