Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa全新 mạnh hơn 新 (mới) đơn thuần — nhấn mạnh sự đổi mới toàn diện hoặc chưa qua sử dụng. Thường dùng trong quảng cáo sản phẩm và mô tả sự đổi mới.
Câu ví dụ
- 这款手机采用了全新的设计理念。
Chiếc điện thoại này áp dụng lý niệm thiết kế hoàn toàn mới.
- 我买了一辆全新的自行车。
Tôi đã mua một chiếc xe đạp mới tinh.
- 毕业就是人生全新的起点。
Tốt nghiệp chính là điểm khởi đầu hoàn toàn mới của cuộc đời.
- 公司以全新面貌重新出发。
Công ty khởi đầu lại với diện mạo hoàn toàn mới.
Kết hợp thường gặp
- 全新设计
thiết kế hoàn toàn mới
- 全新面貌
diện mạo mới hoàn toàn
- 全新体验
trải nghiệm hoàn toàn mới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.