Từ vựng tiếng Trung
quán*xīn

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn mới; mới toanh (chưa qua sử dụng hoặc vừa ra mắt)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vào)

6 nét

Bộ: (cái rìu)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

全新 mạnh hơn 新 (mới) đơn thuần — nhấn mạnh sự đổi mới toàn diện hoặc chưa qua sử dụng. Thường dùng trong quảng cáo sản phẩm và mô tả sự đổi mới.

Câu ví dụ

  • 这款手机采用了全新的设计理念。Zhè kuǎn shǒujī cǎiyòngle quánxīn de shèjì lǐniàn. thanh 4

    Chiếc điện thoại này áp dụng lý niệm thiết kế hoàn toàn mới.

  • 我买了一辆全新的自行车。Wǒ mǎile yī liàng quánxīn de zìxíngchē. thanh 3

    Tôi đã mua một chiếc xe đạp mới tinh.

  • 毕业就是人生全新的起点。Bìyè jiùshì rénshēng quánxīn de qǐdiǎn. thanh 4

    Tốt nghiệp chính là điểm khởi đầu hoàn toàn mới của cuộc đời.

  • 公司以全新面貌重新出发。Gōngsī yǐ quánxīn miànmào chóngxīn chūfā. thanh 1

    Công ty khởi đầu lại với diện mạo hoàn toàn mới.

Kết hợp thường gặp

  • 全新设计quánxīn shèjì thanh 2

    thiết kế hoàn toàn mới

  • 全新面貌quánxīn miànmào thanh 2

    diện mạo mới hoàn toàn

  • 全新体验quánxīn tǐyàn thanh 2

    trải nghiệm hoàn toàn mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.