Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ chỉ một hiện tượng là điềm báo cho một sự việc sắp xảy ra trong tương lai
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dự thị
Từng chữ
- 预dựsẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự
- 示thịtỏ rõ; mách bảo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi có dấu hiệu hoặc điềm báo cho sự việc sắp xảy ra.
Câu ví dụ
- 乌云密布预示着要下雨。
Mây đen bao phủ báo hiệu trời sắp mưa.
- 燕子低飞预示天气变化。
Chim én bay thấp báo hiệu thời tiết thay đổi.
- 这种迹象预示经济好转。
Điềm này báo trước nền kinh tế sẽ cải thiện.
Kết hợp thường gặp
- 预示着
báo hiệu rằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.