Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi có dấu hiệu hoặc điềm báo cho sự việc sắp xảy ra.
Câu ví dụ
- 乌云密布预示着要下雨。
Mây đen bao phủ báo hiệu trời sắp mưa.
- 燕子低飞预示天气变化。
Chim én bay thấp báo hiệu thời tiết thay đổi.
- 这种迹象预示经济好转。
Điềm này báo trước nền kinh tế sẽ cải thiện.
Kết hợp thường gặp
- 预示着
báo hiệu rằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.