Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ nghề nghiệp, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mộc tượng
Từng chữ
- 木mộccây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc
- 匠tượngngười thợ; khéo, lành nghề
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái thủ công truyền thống; trong tiếng Việt Hán-Việt đọc là 'mộc tượng', dân gian gọi là 'thợ mộc'.
Câu ví dụ
- 他父亲是一位老木匠。
Cha anh ấy là một người thợ mộc lành nghề.
- 木匠用凿子雕刻木头。
Thợ mộc dùng đục để chạm khắc gỗ.
- 请木匠来修一下柜子。
Mời thợ mộc đến sửa cái tủ.
- 这张桌子是木匠手工做的。
Cái bàn này do thợ mộc làm thủ công.
Kết hợp thường gặp
- 老木匠
thợ mộc lâu năm
- 木匠活
việc thợ mộc
- 木匠工具
dụng cụ thợ mộc
- 木匠师傅
thầy thợ mộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.