Từ vựng tiếng Trung
mù*jiàng木
匠
Nghĩa tiếng Việt
thợ mộc
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
木
Bộ: 木 (cây)
4 nét
匠
Bộ: 匚 (hộp mở)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '木' có hình dạng giống một cái cây với nhánh và thân cây. Nó đại diện cho các vật liệu gỗ hoặc liên quan đến thực vật.
- Chữ '匠' có bộ '匚' biểu thị một dụng cụ hoặc công cụ, kết hợp với phần bên trong giống như một bàn tay đang làm việc, thể hiện ý nghĩa của người thợ chuyên nghiệp.
→ Từ '木匠' có nghĩa là thợ mộc, người chuyên làm việc với gỗ.
Từ ghép thông dụng
木材
gỗ, vật liệu gỗ
木头
gỗ, khúc gỗ
木工
nghề mộc