Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái thủ công truyền thống; trong tiếng Việt Hán-Việt đọc là 'mộc tượng', dân gian gọi là 'thợ mộc'.
Câu ví dụ
- 他父亲是一位老木匠。
Cha anh ấy là một người thợ mộc lành nghề.
- 木匠用凿子雕刻木头。
Thợ mộc dùng đục để chạm khắc gỗ.
- 请木匠来修一下柜子。
Mời thợ mộc đến sửa cái tủ.
- 这张桌子是木匠手工做的。
Cái bàn này do thợ mộc làm thủ công.
Kết hợp thường gặp
- 老木匠
thợ mộc lâu năm
- 木匠活
việc thợ mộc
- 木匠工具
dụng cụ thợ mộc
- 木匠师傅
thầy thợ mộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.