Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yàng

Nghĩa tiếng Việt

bệnh xoàng, bệnh không nguy hiểm

Âm Hán Việt

dạng

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 恙 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

恙 = 羊 (Dương, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng/trạng thái tâm lý). Chữ hình thanh: 心 chỉ đây là cảm xúc/trạng thái tâm lý; 羊 cho âm gần.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ xuất hiện trong các lời hỏi thăm sức khỏe hoặc cụm từ cố định.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: dạng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Dạng": lòng (心) bất ổn như dê (羊) kêu — 无恙 là không bệnh không lo, bình an vô sự.

Gương Hán-Việt

Dạng — trong 无恙 (vô dạng: bình an), 抱恙 (bào dạng: đang bệnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 恙 mở khoá cụm 别来无恙 (lâu ngày không gặp, bình an chứ?) và 抱恙 (đang mắc bệnh — cách nói lịch sự).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恙 seal 1
Tiểu triện
恙 liushutong 1恙 liushutong 2恙 liushutong 3
Lục thư thông

Chữ hình thanh. 羊 (dương, biểu âm) + 心 (tâm, biểu nghĩa). Nghĩa gốc bao gồm lo lắng, tai họa, và bệnh tật. Nay dùng nhiều nhất trong câu hỏi lịch sự '别来无恙' (bình an không) và từ 抱恙 (đang có bệnh). Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 别来无恙,很高兴见到你。Biélái wúyàng, hěn gāoxìng jiàndào nǐ. thanh 2

    Lâu ngày không gặp, bình an chứ? Rất vui được gặp bạn.

  • 他因抱恙未能出席。Tā yīn bàoyàng wèi néng chūxí. thanh 1

    Anh ấy vì đang có bệnh nên không thể tham dự.

  • 希望你安然无恙。Xīwàng nǐ ānrán wúyàng. thanh 1

    Mong bạn bình an vô sự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 恙, dễ viết thiếu bộ 心

  • cùng âm yǎng, nghĩa khác (ngứa)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.