Từ vựng tiếng Trung
kuài*yào

Nghĩa tiếng Việt

sắp

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

7 nét

Bộ: (che đậy)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '快' kết hợp giữa bộ '心' (trái tim) và '夬', ngụ ý liên quan đến cảm xúc hoặc tốc độ.
  • Chữ '要' có bộ '覀' (che đậy) kết hợp với '女' (con gái), thường diễn đạt ý nghĩa cần thiết hoặc mong muốn.

Tổ hợp '快要' biểu thị một trạng thái sắp xảy ra hoặc gần kề.

Từ ghép thông dụng

kuài

chuyển phát nhanh

kuàicān

đồ ăn nhanh

zhòngyào

quan trọng