Từ vựng tiếng Trung
kào靠
Nghĩa tiếng Việt
phụ thuộc vào
1 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
靠
Bộ: 非 (không phải)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '靠' bao gồm bộ '非' (không phải) và phần còn lại chỉ âm '告'.
- Bộ '非' chỉ ý nghĩa không đúng, không phải, trong khi phần còn lại thể hiện phát âm.
→ Ý nghĩa của chữ này là 'dựa vào', 'phụ thuộc vào'.
Từ ghép thông dụng
依靠
dựa vào
可靠
đáng tin cậy
靠近
tiếp cận