Từ vựng tiếng Trung
guò过
Nghĩa tiếng Việt
đã qua
1 chữ6 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ 辶 chỉ sự di chuyển, đi lại.
- Phía trên là chữ 咼, có thể hình dung như một nơi chốn hoặc một sự kiện.
→ Chữ 过 thể hiện ý nghĩa 'đi qua', 'vượt qua' hoặc chỉ hành động đã hoàn thành.
Từ ghép thông dụng
过来
đi tới, qua đây
过年
đón Tết
过去
quá khứ