Từ vựng tiếng Trung
yòu又
Nghĩa tiếng Việt
một lần nữa
1 chữ2 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
又
Bộ: 又 (lại, nữa)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 又 là một chữ tượng hình, mô tả một bàn tay hoặc một động tác lặp lại.
- Hình dạng của chữ giống như sự lặp lại của một động tác, hoặc như một cái tay đang làm việc.
→ Ý nghĩa tổng quát là 'lại, nữa'.
Từ ghép thông dụng
又是
lại là
又要
lại muốn
又能
lại có thể