Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
yǎn*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

trong mắt, trong tầm nhìn

Âm Hán Việt

nhãn lí

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

11 nét

Bộ: (trong)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Thường đứng sau danh từ chỉ người để tạo thành cụm từ chỉ phạm vi nhận thức hoặc đánh giá của ai đó

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhãn lí

Từng chữ

  • nhãncái mắt
  • bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí

Tầng từ vựng

Chỉ quan điểm, cách nhìn hoặc cảm xúc của một người nào đó. Thường đi sau đại từ hoặc tên riêng.

Câu ví dụ

  • 在他眼里,这是最好的办法。Zài tā yǎnlǐ, zhè shì zuì hǎo de bànfǎ. thanh 4
  • 她眼里含着泪水。Tā yǎnlǐ hánzhe lèshuǐ. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 眼里有yǎnlǐ yǒu thanh 3
  • 某人眼里mǒurén yǎnlǐ thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.