Nghĩa tiếng Việt
bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
里 là chữ hội ý (ic): ruộng 田 ghép với đất 土, vốn chỉ đơn vị đo ruộng đất, dặm, làng xóm; nay thường dùng nghĩa 'bên trong'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lǐ/trong
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lý": Lý (里) là ruộng (田) trên đất (土) làng quê: vừa là dặm đường, vừa là 'bên trong' xóm làng.
Gương Hán-Việt
'lý' trong 'hương lý' (làng quê), 'lý trình' (số dặm).
Mở khoá kiến thức
Biết 里 (lý) mở khoá các từ hương lý, lý trình, công lý (dặm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 里 là chữ hội ý: 田 (ruộng) ghép với 土 (đất), biểu thị đơn vị đo ruộng đất, dặm đường, và 'nơi chốn, làng xóm'. Nghĩa 'bên trong' là dùng mở rộng về sau.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我在家里。
Tôi ở trong nhà.
- 这里很安静。
Ở đây rất yên tĩnh.
- 书在包里。
Quyển sách ở trong cặp.
- 那里有很多人。
Ở đó có rất nhiều người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.