Từ vựng tiếng Trung
shǒu*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

thủ + lý (trong tay)

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (làng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我手里。Qǐng gěi wǒ 手里。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi trong tay。

  • 这个手里怎么样?Zhège 手里 zěnmeyàng? thanh 4

    手里 này thế nào?

  • 我买了手里。Wǒ mǎi le 手里。 thanh 3

    Tôi đã mua trong tay。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.