Từ vựng tiếng TrungTừ chỉ phương vị方位词Danh từ名词
shǒu*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

thủ + lý (trong tay)

Âm Hán Việt

thủ lí

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (làng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Từ chỉ phương vị方位词Danh từ名词

Thường đứng sau danh từ hoặc làm trạng ngữ chỉ vị trí, phạm vi sở hữu hoặc kiểm soát

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thủ lí

Từng chữ

  • thủcái tay
  • bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 1shǒu thanh 3 thanh 3 thanh 2zhe thanh 5 thanh 1běn thanh 3shū. thanh 1

    Trong tay anh ấy đang cầm một cuốn sách.

  • jué thanh 2dìng thanh 4quán thanh 2zài thanh 4 thanh 3de thanh 5shǒu thanh 3lǐ. thanh 3

    Quyền quyết định nằm trong tay bạn.

  • bié thanh 2 thanh 3wēi thanh 1xiǎn thanh 3de thanh 5 thanh 4pǐn thanh 3fàng thanh 4zài thanh 4hái thanh 2zi thanh 5shǒu thanh 3lǐ. thanh 3

    Đừng đặt những vật phẩm nguy hiểm vào tay trẻ em.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.