Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng cho việc làm gì đó lén lút, bí mật (thường mang tính tiêu cực: nói xấu, thao túng...).
Câu ví dụ
- 暗地里说
Nói lén lút (sau lưng người khác)
- 暗地里操作
Thao túng bí mật
- 暗地里嘲笑
Cười nhạo sau lưng
- 暗地里支持
Ủng hộ bí mật (không công khai)
- 别暗地里做事
Đừng làm việc lén lút
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.