Từ vựng tiếng Trung
àn*dì*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

bí mật

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

13 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (làng xóm)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 暗: Bao gồm bộ 日 (mặt trời), thể hiện sự liên quan đến ánh sáng và bóng tối, và phần khác là 音 (âm thanh), chỉ ý nghĩa về sự không rõ ràng, tối tăm.
  • 地: Bao gồm bộ 土 (đất), chỉ mặt đất, và phần 也, thể hiện sự mở rộng, phẳng lặng.
  • 里: Tự hình, gợi nhớ đến làng mạc, cộng đồng.

暗地里 dùng để chỉ những hoạt động diễn ra trong bóng tối, kín đáo, bí mật.

Từ ghép thông dụng

暗示ànshì

ám chỉ

土地tǔdì

đất đai

里边lǐbiān

bên trong