Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
cụm từChỉ quan điểm, cách nhìn hoặc cảm xúc của một người nào đó. Thường đi sau đại từ hoặc tên riêng.
Câu ví dụ
- 在他眼里,这是最好的办法。
- 她眼里含着泪水。
Kết hợp thường gặp
- 眼里有
- 某人眼里
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.