Từ vựng tiếng Trung
xīn*lǐ*huà

Nghĩa tiếng Việt

tâm sự

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bộ: (bên trong)

7 nét

Bộ: (lời nói)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 心 là biểu tượng của tim, thể hiện cảm xúc và suy nghĩ.
  • 里 biểu thị bên trong, mang hàm ý về nội tâm.
  • 话 có bộ ngôn (讠), liên quan đến lời nói, giao tiếp.

心里话 có nghĩa là những lời từ trong lòng, thường là những suy nghĩ hoặc cảm xúc chân thật.

Từ ghép thông dụng

心理xīnlǐ

tâm lý

心情xīnqíng

tâm trạng

说话shuōhuà

nói chuyện