Từ vựng tiếng Trung
nà*li

Nghĩa tiếng Việt

ở đó, chỗ đó

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ phụ (đồi))

6 nét

Bộ: (làng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

other

那里 là đại từ chỉ nơi ở xa người nói hoặc người nghe.

Câu ví dụ

  • 那里有一家银行。Nàli yǒu yījiā yínháng. thanh 4
  • 我住在那里。Wǒ zhù zài nàli. thanh 3
  • 去那里怎么走?Qù nàli zěnme zǒu? thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 在那里zài nàli thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.