Từ vựng tiếng Trung
nà*me那
么
Nghĩa tiếng Việt
vậy thì
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
那
Bộ: 邑 (vùng đất)
9 nét
么
Bộ: 丿 (nét phẩy)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '那' có thành phần chính là '邑', biểu thị vùng đất hoặc nơi chốn, cùng với phần bên trái '阝' thường được dùng trong các từ chỉ vị trí địa lý.
- Chữ '么' đơn giản hơn, với thành phần '丿' biểu thị một nét phẩy, thường thấy trong các ký tự có nghĩa phụ trợ.
→ '那么' được dùng để chỉ một trạng thái hoặc hành động tiếp theo, thường có nghĩa là 'như vậy' hoặc 'vậy thì'.
Từ ghép thông dụng
那么好
tốt như vậy
那么多
nhiều như vậy
那么远
xa như vậy