Từ vựng tiếng Trung
zhè*li

Nghĩa tiếng Việt

ở đây, chỗ này

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bộ: (làng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

other

这里 là đại từ chỉ nơi ở gần người nói.

Câu ví dụ

  • 这里是图书馆。Zhèlǐ shì túshūguǎn. thanh 4
  • 我住在这里。Wǒ zhù zài zhèlǐ. thanh 3
  • 这里有很多书。Zhèlǐ yǒu hěnduō shū. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 在这里zài zhèlǐ thanh 4
  • 从这里cóng zhèlǐ thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.