Từ vựng tiếng Trung
lǜ*chá绿

Nghĩa tiếng Việt

Trà xanh

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

11 nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

绿茶 là danh từ chỉ loại trà không lên men, lá trà giữ màu xanh. 绿 (lục) nghĩa là màu xanh; 茶 (trà) nghĩa là chè. Đây là từ chỉ một loại đồ uống phổ biến.

Câu ví dụ

  • 我想喝一杯绿茶。Wǒ xiǎng hē yī bēi lǜchá. thanh 3

    Tôi muốn uống một tách trà xanh.

  • 绿茶对健康很有好处。Lǜchá duì jiànkāng hěn yǒu hǎochù. thanh 4

    Trà xanh rất tốt cho sức khỏe.

  • 中国有很多名贵的绿茶。Zhōngguó yǒu hěn duō míngguì de lǜchá. thanh 1

    Trung Quốc có nhiều loại trà xanh quý.

Kết hợp thường gặp

  • 喝绿茶 thanh 5
  • 龙井绿茶 thanh 5
  • 绿茶饮料 thanh 5
  • 泡绿茶 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.