Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
nǎi奶
chá茶

Nghĩa tiếng Việt

trà sữa

Âm Hán Việt

nãi trà

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

5 nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 喝, 点 hoặc 买

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nãi trà

Từng chữ

  • 奶nãisữa; bà (奶奶)
  • 茶tràtrà, chè

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3想xiǎng thanh 3喝hē thanh 1一yī thanh 1杯bēi thanh 1奶nǎi thanh 3茶chá thanh 2。

    Tôi muốn uống một cốc trà sữa.

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1店diàn thanh 4的de thanh 5奶nǎi thanh 3茶chá thanh 2很hěn thanh 3受shòu thanh 4欢huān thanh 1迎yíng thanh 2。

    Trà sữa của cửa hàng này rất được ưa chuộng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.