Từ vựng tiếng Trung
fú*wù*yuán

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên phục vụ

3 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Bộ: (đánh khẽ)

5 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '服' có bộ nguyệt (月) gợi ý đến việc liên quan đến cơ thể, sự phục tùng.
  • Chữ '务' có bộ phộc (攵) gợi ý đến hành động, công việc cần thực hiện.
  • Chữ '员' có bộ khẩu (口) gợi ý đến vai trò, vị trí của con người trong tổ chức.

Từ '服务员' mang ý nghĩa là người làm nhiệm vụ phục vụ, thường được hiểu là nhân viên phục vụ.

Từ ghép thông dụng

服务fúwù

dịch vụ

yuán

nhân viên

服务台fúwùtái

quầy dịch vụ