Từ vựng tiếng Trung
xī*běi西

Nghĩa tiếng Việt

tây bắc

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

西

Bộ: 西 (phía tây)

6 nét

Bộ: (cái thìa)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '西' có hình dạng giống như một chiếc mũ hoặc một mái nhà có hướng về phía tây, biểu thị phương hướng.
  • Chữ '北' có bộ '匕' (cái thìa), thường chỉ phương hướng bắc; hình dạng chữ giống như hai người dựa lưng vào nhau, ám chỉ sự đối lập hoặc hướng bắc.

Tổ hợp '西北' chỉ phương hướng 'Tây Bắc'.

Từ ghép thông dụng

西部xībù

khu vực phía tây

西方xīfāng

phía tây

北京Běijīng

Bắc Kinh