Từ vựng tiếng Trung
zhàn*zhu站
住
Nghĩa tiếng Việt
dừng lại
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
站
Bộ: 立 (đứng)
10 nét
住
Bộ: 亻 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "站" gồm bộ "立" (đứng) và bộ "占" (chiếm), kết hợp tạo ra ý nghĩa của việc đứng và chiếm lĩnh một vị trí cố định.
- "住" gồm bộ "亻" (người) và chữ "主" (chủ), thể hiện ý nghĩa của việc một người đứng yên hoặc dừng lại.
→ Cụm từ "站住" mang ý nghĩa dừng lại hoặc đứng yên.
Từ ghép thông dụng
站住
đứng lại
车站
trạm xe
站立
đứng thẳng
住院
nhập viện
住手
dừng tay