Từ vựng tiếng Trung
kè*guān

Nghĩa tiếng Việt

khách quan

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

9 nét

Bộ: (thấy)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 客: Chữ này có bộ '宀' nghĩa là mái nhà, chỉ nơi cư trú, và phần còn lại ám chỉ sự ghé thăm.
  • 观: Chữ này có bộ '见' chỉ sự nhìn thấy, kết hợp với phần còn lại tạo thành ý nghĩa liên quan đến việc quan sát.

客观: Nghĩa là khách quan, chỉ sự nhìn nhận không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân.

Từ ghép thông dụng

客观kèguān

khách quan

客人kèrén

khách

观看guānkàn

xem