Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ các loại giấy tờ hành chính
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thông tri thư
Từng chữ
- 通thôngxuyên qua
- 知tribiết; quen nhau
- 书thưsách; thư tín
Tầng từ vựng
Văn bản thông báo. Phổ biến trong giáo dục (thông báo trúng tuyển) và công sở (thông báo nghỉ, họp).
Câu ví dụ
- 我收到了录取通知书。
- 公司发了一个放假通知书。
Kết hợp thường gặp
- 录取通知书
- 放假通知书
- 通知书
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.